JM353B18
Loại cảm biến: Quartz shear ICP® accelerometer, thiết kế tần số cao, sử dụng đầu nối 10-32 ở phía trên, cách ly mát-đi-đát, ren gắn M3
Độ nhạy (Sensitivity): 10 mV/g (±10%) tương đương ~1.02 mV/(m/s²)
Phạm vi đo (Measurement Range): ±500 g peak (~±4905 m/s² peak)
Độ phân giải dải rộng (Broadband Resolution): 0.005 g rms (~0.05 m/s² rms)
Dải tần số hoạt động:
Định mức ±5%: 1 Hz đến 10 kHz
Mở rộng ±10%: 0.7 đến 18 kHz
Đạt ±3 dB từ 0.35 đến 30 kHz
Tần số cộng hưởng ≥70 kHz
Độ không tuyến (Non-Linearity): ≤ 1%
Độ nhạy ngang (Transverse Sensitivity): ≤ 5%
Giới hạn quá tải (Shock Overload): ±10 000 g peak (~±98 100 m/s² peak)
Nhiệt độ hoạt động: -54 °C đến +121 °C (–65 °F đến +250 °F)
Giới hạn lệch do ứng suất (Base Strain Sensitivity): ≤ 0.003 g/µε
Nguồn cấp:
Điện áp kích thích: 18 – 30 VDC
Dòng kích thích: 2 – 20 mA
Trở kháng đầu ra: ≤ 100 Ω
Điện áp bias đầu ra: 8 – 12 VDC
Thời gian xả (Discharge Time Constant): 0.5 – 2.0 s
Nhiễu quang phổ (Spectral Noise):
1 Hz: 2800 µg/√Hz
10 Hz: 700 µg/√Hz
100 Hz: 180 µg/√Hz
1 kHz: 64 µg/√Hz
Kích thước: Chiều cao ~18.8 mm (0.74 in), cạnh lục giác ~9/32 in
Trọng lượng: ~1.8 g (0.06 oz)
Vật liệu vỏ: Titanium, hermetically sealed (hàn kín)
Đầu nối: 10-32 coaxial jack ở phần trên
Ren gắn: 5-40 male, lực siết khuyên dùng từ 90 đến 135 N-cm (8-12 in-lb)
Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao như đo độ bền (durability testing) trong công nghiệp và ô tô
Cảm biến quartz shear có ưu điểm ổn định cao, phù hợp đo rung động tần số cao.
Bảo trì: Không cần bảo trì thường xuyên. PCB khuyên nên hiệu chuẩn định kỳ hàng năm hoặc sau khi sử dụng trong điều kiện nghiêm ngặt. Việc can thiệp sửa chữa sẽ làm mất hiệu lực bảo hành.