Ultraprobe 10,000

Ultraprobe 10,000

Ultraprobe 10,000 là thiết bị siêu âm (ultrasonic) cầm tay, dùng để kiểm tra điều kiện (condition monitoring) các thiết bị công nghiệp: ổ bi, điện, van, hơi, rò rỉ,…
  • Ultraprobe 10,000
  • Liên hệ
  • 101

1. Tổng quan

  • Ultraprobe 10,000 là thiết bị siêu âm (ultrasonic) cầm tay, dùng để kiểm tra điều kiện (condition monitoring) các thiết bị công nghiệp: ổ bi, điện, van, hơi, rò rỉ,…

  • Đây là một hệ thống “all-in-one”: cho phép ghi âm mẫu siêu âm, phân tích, lưu trữ và quản lý dữ liệu kiểm tra. 

  • Hỗ trợ phần mềm quản lý dữ liệu (Data Management) như DMS và phần mềm phân tích phổ (Spectralyzer) của UE Systems.

2. Thông số kỹ thuật nổi bật

Thông số Giá trị / mô tả
Dải tần số (Frequency Range) 20 kHz – 100 kHz, điều chỉnh theo bước 1 kHz 
Thời gian phản hồi (Response Time) < 10 ms 
Màn hình (Display) LCD 64 × 128, có đèn nền LED 
Bộ nhớ (Memory) 400 vị trí lưu trữ 
Pin / Nguồn Pin sạc Lithium NiMH 
Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 50°C 
Đầu ra (Outputs) - Heterodyned hiệu chuẩn- Giá trị dB & tần số- Cổng RS-232 để xuất dữ liệu 
Đầu dò (Modules / Probes) - Trisonic Scanning Module (cho siêu âm không khí)- Stethoscope (tiếp xúc) Module- Long-Range Module- RAS / RAM (cảm biến từ xa) 
Tai nghe (Headset) Tai nghe giảm ồn, có thể dùng với mũ bảo hộ (hard hat) 
Chỉ báo dB, tần số, trạng thái pin, biểu đồ thanh 16 phân đoạn 
Độ nhạy (Sensitivity / Leak Detection) Có thể phát hiện lỗ rò 0,127 mm (0,005”) ở áp suất ~5 psi (0,34 bar) từ khoảng cách ~15,24 m.
Ngưỡng (Threshold) Từ ~1 × 10⁻² std.cc/sec đến ~1 × 10⁻³ std.cc/sec (tùy cấu hình rò) 
Kích thước & Trọng lượng - Bộ kit (hộp): khoảng 55 × 47 × 20 cm  - Trọng lượng phần thân (pistol): ~1,1 kg 
Chế độ hiển thị Real Time, Snapshot, Peak Hold, Hiển thị lưu trữ, ứng dụng chuyên biệt 
Bảo hành Thông thường 1 năm, có thể lên tới 5 năm nếu đăng ký bảo hành (theo một số nguồn) 

3. Ứng dụng chính

Ultraprobe 10,000 được sử dụng trong nhiều trường hợp kiểm tra bảo trì công nghiệp:

  • Giám sát ổ bi / vòng bi để phát hiện dấu hiệu mài mòn hoặc bôi trơn chưa tốt. 

  • Kiểm tra hệ thống điện: phát hiện hồ quang (arcing), corona, tracking. 

  • Phát hiện rò rỉ khí nén, hơi, khí chân không. 

  • Kiểm tra van & steam trap (bẫy hơi) – để xác định van hỏng, rò hoặc hoạt động không đúng.

4. Ưu điểm & điểm mạnh

  • Đa năng: Một thiết bị có thể dùng cho rất nhiều ứng dụng siêu âm — rò rỉ, cơ khí, điện, van. 

  • Ghi âm & phân tích: Cho phép ghi mẫu âm siêu âm, lưu trữ và phân tích sau, rất hữu ích cho phân tích xu hướng (trending). 

  • Quản lý dữ liệu: Tương thích phần mềm DMS & Spectralyzer, giúp tạo báo cáo, quản lý tuyến kiểm tra (routes) dễ dàng. 

  • Tùy chỉnh tần số: Dải tần rộng (20-100 kHz) và khả năng điều chỉnh giúp phù hợp với nhiều loại ứng dụng. 

  • Thiết kế tiện dụng: Kiểu “pistol grip” nhẹ, dễ dùng hiện trường; memória lớn để chứa điểm kiểm tra; tai nghe giảm ồn hỗ trợ môi trường công nghiệp.