Ultraprobe 15000
Ultraprobe 15,000 là một hệ thống kiểm tra siêu âm đa năng (“all-in-one monitoring system”) giúp phân tích nhiều dạng thiết bị vận hành trong nhà máy: ổ bi, hệ thống điện, van/steam trap, rò rỉ hơi/nén, v.v.
Thiết bị được thiết kế cho việc bảo trì dự đoán (predictive maintenance) và tiết kiệm năng lượng – mục tiêu là phát hiện vấn đề trước khi gây ra dừng máy hoặc mất mát lớn.
Điểm nổi bật là màn hình cảm ứng (touch screen), camera, cảm biến nhiệt hồng ngoại, laser pointer, khả năng ghi dữ liệu âm thanh và hình ảnh, phân tích quang phổ (spectrum analyzer) tích hợp.
Màn hình cảm ứng: Cho phép chuyển đổi giao diện giữa nhiều chế độ: dB, nhiệt độ, phân tích phổ, ảnh, lịch sử dữ liệu.
Ghi âm âm thanh siêu âm và lưu trữ hình ảnh: Có khả năng lưu cả file âm thanh dạng WAV và hình ảnh để phân tích sau.
Cảm biến nhiệt hồng ngoại (IR thermometer): đo nhiệt độ bề mặt vật thể, giúp phân tích kết hợp giữa âm siêu âm và nhiệt độ.
Laser pointer: Giúp xác định chính xác vị trí kiểm tra từ xa.
Kết nối và dữ liệu: Có khả năng đồng bộ qua WiFi hoặc thẻ SD để tải dữ liệu, tích hợp phần mềm quản lý dữ liệu (DMS) và phân tích phổ (Spectralyzer).
Phạm vi ứng dụng rộng: Rò rỉ khí/khí nén, kiểm tra van/steam trap, bôi trơn, ổ bi, hệ thống điện (phóng tia, tracking, arcing) v.v.
Dưới đây là một số thông số kỹ thuật quan trọng (theo dữ liệu nhà sản xuất) bạn nên lưu ý:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phạm vi tần số (Frequency Range) | 20 kHz đến 100 kHz (tùy chỉnh theo bước 1 kHz) |
| Thời gian phản hồi (Response Time) | < 10 ms |
| Nhiệt độ đo IR | -20 °C tới +500 °C (-4 °F tới 932 °F) |
| Camera | 2.0 Megapixel (theo ấn bản cũ) |
| Bộ nhớ | Có khả năng lưu dữ liệu (khoảng “400 storage locations” theo một bản thông số) |
| Pin | Pin Lithium Ion — thời gian sạc khoảng 4 giờ. |
| Kích thước & khối lượng | Thân máy khoảng 1.1 kg (~2.35 lb) |
| Khả năng phát hiện rò rỉ (leak detection sensitivity) | Ví dụ: có thể phát hiện lỗ rò 0.005” (~0.127 mm) đường kính với áp suất 5 psi ở khoảng cách 15.24 m. |
Một số ứng dụng điển hình của thiết bị:
Kiểm tra rò rỉ khí nén/khí, hầm hơi, đường dẫn chân không.
Kiểm tra van và steam trap – xác định van bị kẹt, bị rò, không hoạt động.
Giám sát điều kiện ổ bi, bôi trơn: phát hiện hiện tượng ma sát, vận hành bất thường.
Kiểm tra thiết bị điện: corona, arcing, tracking, phóng tia – từ xa và an toàn.
Quản lý tuyến kiểm tra (routes), lưu trữ dữ liệu, báo cáo cho bộ phận bảo trì.