Ultraprobe 2000

Ultraprobe 2000

Ultraprobe 2000 là thiết bị dò siêu âm (ultrasonic detector) analog, dùng để kiểm tra rò rỉ, tình trạng cơ khí, điện và bảo trì dự đoán.
  • Ultraprobe 2000
  • Liên hệ
  • 93

Thông tin chung về Ultraprobe 2000

  • Ultraprobe 2000 là thiết bị dò siêu âm (ultrasonic detector) analog, dùng để kiểm tra rò rỉ, tình trạng cơ khí, điện và bảo trì dự đoán. 

  • Thiết bị có khả năng điều chỉnh tần số siêu âm (frequency tuning) trong khoảng 20 kHz – 100 kHz, giúp người dùng “bắt” được tần số phát ra từ sự cố cụ thể, giảm nhiễu từ môi trường. 

  • Có công tắc chuyển chế độ đo (meter mode):

    • Logarithmic: đáp ứng nhanh, phù hợp phát hiện rò rỉ và lỗi. 

    • Linear: đáp ứng chậm hơn, trung bình hóa, rất hữu ích khi kiểm tra vòng bi / cơ khí. 

  • Núm điều chỉnh độ nhạy (sensitivity) dạng 10 vòng (10-turn), cho phạm vi điều chỉnh rộng. 

  • Sử dụng module “Trisonic Scanning” (gồm 3 đầu dò) để tăng độ nhạy khi quét siêu âm không khí. 

  • Có đầu dò dạng stethoscope (tiếp xúc) để kiểm tra các bộ phận như vòng bi, van, bẫy hơi. 

  • Có ống “rubber focusing probe” giúp định hướng thu âm siêu âm, giảm ảnh hưởng của tiếng siêu âm từ xung quanh. 

  • Công nghệ “heterodyned output”: siêu âm được chuyển đổi (mix) xuống tần số âm thanh nghe được, giúp nghe dễ hơn và có thể ghi / phân tích qua các dụng cụ khác (ví dụ máy phân tích rung, ghi âm).

  • Tai nghe đi kèm là loại cách ly tiếng ồn (noise-isolating), trở kháng 16 ohm, giảm hơn 23 dB tiếng ồn, phù hợp sử dụng trong môi trường công nghiệp ồn cao và đội mũ bảo hộ. 

  • Nguồn điện: sử dụng pin sạc Ni-MH, có đèn LED báo mức pin thấp.

  • Vỏ máy được làm bằng nhôm anodized, bền vững. 

  • Trọng lượng: phần súng cầm tay khoảng 0,9 kg; bộ kit đầy đủ trong hộp Zero Halliburton là khoảng 6,4 kg

  • Khả năng phát hiện rò rỉ: có thể phát hiện lỗ rò đường kính ~0,127 mm (0.005 in) ở áp suất 5 psi (~0,34 bar) ở khoảng cách 50 ft (15,24 m). 

  • Chế độ báo cáo dữ liệu:

    • Nghe qua tai nghe

    • Hiển thị analog trên đồng hồ (meter)

    • Xuất tín hiệu qua đầu ra heterodyned để ghi hoặc phân tích tiếp (ví dụ dùng FFT) 

  • An toàn / chứng nhận: Có phiên bản “ATEX” (Ultraprobe 2000 ATEX) chịu được môi trường nguy hiểm cháy nổ, chứng nhận FM, CSA, ATEX IIC.

  • Bảo hành: 1 năm mặc định, nhưng nếu đăng ký có thể được 5 năm (theo tài liệu)

Ứng dụng chính

Ultraprobe 2000 thường được dùng trong các trường hợp:

  • Phát hiện rò rỉ khí nén, hơi, khí chân không, van, ống. 

  • Kiểm tra bẫy hơi (steam traps) – phát hiện bẫy hơi bị lỗi hoặc không đóng kín. 

  • Giám sát vòng bi (bearing), hộp số, motor – dùng để bắt các dấu hiệu hỏng sớm (ma sát, mòn). 

  • Kiểm tra các thiết bị cơ khí: bánh răng, hộp số, van; phát hiện các sự cố cơ khí.

  • Kiểm tra điện: dò phát xạ siêu âm từ các hiện tượng như hồ quang (arcing), corona, tracking.

  • Phát hiện rò rỉ trong các hệ thống áp suất cao / thấp, hệ thống ống, bồn, bình chứa. 

  • Kiểm tra các thiết bị như bộ trao đổi nhiệt, lò hơi, van xả, thiết bị áp suất cao.

Ưu điểm & điểm nổi bật

  • Dễ sử dụng: Thiết kế “point-and-shoot” – người dùng không cần quá nhiều kỹ năng kỹ thuật để phát hiện vấn đề. 

  • Tùy chỉnh tần số giúp bỏ qua nhiễu siêu âm không liên quan, tăng độ chính xác khi tìm nguồn rò rỉ hoặc lỗi.

  • Hai chế độ đo (logarithmic & linear) phù hợp cho nhiều mục đích: rò rỉ, fault detection, giám sát cơ khí. 

  • Có khả năng kết nối dữ liệu: đầu ra heterodyned cho phép ghi dữ liệu hoặc phân tích sau bằng thiết bị khác. 

  • Độ bền cao: vỏ kim loại, pin sạc, thiết kế công nghiệp.

  • Tính an toàn cao: phiên bản ATEX có thể dùng trong môi trường dễ cháy nổ.

  • Giảm chi phí bảo trì: Nhờ phát hiện sớm lỗi, rò rỉ, giúp giảm downtime và chi phí sửa chữa.