Ultraprobe 201

Ultraprobe 201

Ultraprobe 201 là thiết bị theo dõi bôi trơn ổ bi bằng siêu âm (analog) (Condition-Based Lubrication)
  • Ultraprobe 201
  • Liên hệ
  • 103

1. Tổng Quan

  • Ultraprobe 201 là thiết bị theo dõi bôi trơn ổ bi bằng siêu âm (analog) (Condition-Based Lubrication). 

  • Mục đích: giúp kỹ thuật viên vừa bơm mỡ vừa nghe tín hiệu siêu âm, để biết khi nào nên dừng bôi mỡ và tránh bôi quá nhiều. 

  • Có thể gắn trực tiếp lên nhiều loại súng mỡ thông dụng.

2. Tính Năng Nổi Bật

  • LED 10 cấp (bar-graph) hiển thị biên độ siêu âm, giúp quan sát mức âm. 

  • Có đèn LED phía trước (front-end lamp) để chiếu sáng vị trí làm việc khi bôi mỡ ở nơi tối. 

  • Góc gắn (swivel base) có thể điều chỉnh để bơm mỡ ở các vị trí khó tiếp cận. 

  • Có tai nghe chống ồn cao, giúp nghe siêu âm rõ trong môi trường ồn ào. 

  • Đầu đo (transducer) gắn nam châm (magnetically mounted) – dễ đặt lên bề mặt kim loại của ổ bi. 

  • Có dây điều chỉnh độ nhạy (sensitivity) với 8 mức (attenuation). 

  • Pin sạc: sử dụng pin Nickel-Metal Hydride. 

  • Tự động tắt nguồn sau 5 phút không dùng để tiết kiệm pin. 

  • Trọng lượng nhẹ (~ 0,45 kg). 

  • Bao gồm: thiết bị Grease Caddy, transducer + dây, tai nghe, đế gắn, bộ sạc, sổ hướng dẫn.

3. Thông Số Kỹ Thuật

  • Vật liệu vỏ: Nhôm. 

  • Kích thước: 13.3 × 6.7 × 4.5 cm (5.25" × 2.65" × 1.25") 

  • Nhiệt độ làm việc: từ 0 °C đến 60 °C (32 °F – 140 °F) 

  • Độ ẩm làm việc: 10–95% (không ngưng tụ) ở đến ~30 °C. 

  • Mạch nhận: SMD / solide-state heterodyne receiver. 

  • Transducer: Piezo điện, gắn nam châm. 

  • Tần số đáp ứng: cực đại xoay quanh ~38 kHz. 

  • Chỉ báo tín hiệu: LED 10 đoạn + màn hình bar-graph. 

  • Độ nhạy: 8 mức điều chỉnh.

  • Nguồn: Pin Ni-MH sạc. 

  • Tự tắt: sau 5 phút không sử dụng. 

  • Báo pin yếu: LED báo. 

  • Tai nghe: cách âm > 23 dB, phù hợp đội mũ bảo hộ, đạt chuẩn ANSI / OSHA về âm thanh. 

  • Gắn súng mỡ: kết nối phổ biến (“universal”) cho đa số súng mỡ sử dụng cartridge. 

  • Khối lượng: ~ 0,45 kg (16 oz). 

  • Bảo hành: 1 năm linh kiện & nhân công, hoặc 5 năm nếu đăng ký bảo hành theo thẻ.

4. Nguyên Lý Hoạt Động & Ứng Dụng

  • Khi mỡ trong ổ bi giảm, ma sát tăng → tạo ra sóng siêu âm. Ultraprobe 201 dò sóng siêu âm này. 

  • Sóng siêu âm được “dịch” (heterodyning) xuống tần số nghe được, người kỹ thuật viên có thể nghe tiếng mỡ vào ổ bi qua tai nghe. 

  • Khi mỡ đã đủ — dựa trên mức siêu âm và âm thanh — người dùng sẽ “nghe” tín hiệu ổ bi → dừng bơm mỡ, tránh bôi quá nhiều. 

  • LED bar-graph giúp đánh giá trực quan biên độ siêu âm, hỗ trợ quyết định lượng mỡ bơm. 

  • Thiết bị này đặc biệt hữu ích trong bảo trì dựa trên điều kiện (condition-based lubrication), giúp kéo dài tuổi thọ vòng bi, giảm chi phí bảo trì và lao động.

5. Lưu Ý Khi Sử Dụng

  • Khi lắp transducer (đầu siêu âm) cần đảm bảo tiếp xúc tốt với bề mặt của ổ bi để thu đúng sóng siêu âm.

  • Nên thiết lập baseline (mức siêu âm chuẩn khi ổ bi bôi đều) để dễ nhận biết khi nào “quá mức” hoặc “thiếu mỡ”.

  • Luôn dùng tai nghe (được cung cấp) khi làm việc, đặc biệt trong môi trường ồn, để nghe tín hiệu rõ và tránh nghe nhầm tín hiệu môi trường.

  • Pin cần sạc định kỳ; theo hướng dẫn, thiết bị sẽ tự tắt sau 5 phút nếu không sử dụng — giúp tiết kiệm pin.

  • Tránh để thiết bị hoạt động ở ngoài khoảng nhiệt độ quy định (0–60 °C) để không ảnh hưởng tới độ chính xác hoặc tuổi thọ pin.

6. Ưu Điểm & Hạn Chế

Ưu Điểm:

  • Giúp bôi trơn chính xác hơn — tránh bơm quá nhiều mỡ → tiết kiệm mỡ, tránh hư ổ bi.

  • Giảm chi phí bảo trì và thời gian lao động vì bơm mỡ hiệu quả hơn.

  • Thiết kế gọn nhẹ, dễ gắn lên súng mỡ.

  • Có đèn chiếu — tiện làm việc ở nơi tối.

Hạn Chế:

  • Là bản “analog”, không lưu dữ liệu số như một số thiết bị kỹ thuật số cao hơn.

  • Tần số cố định (~38 kHz) — có thể kém linh hoạt so với thiết bị đa tần số.

  • Cần lắng nghe bằng tai nghe — nếu tai nghe bị hỏng hoặc không phù hợp có thể khó sử dụng.