Ultraprobe 3000

Ultraprobe 3000

Ultraprobe 3000 là thiết bị dò siêu âm kỹ thuật số (digital ultrasonic detector) thiết kế chủ yếu để phát hiện rò rỉ khí nén (compressed air), rò hơi (steam trap), và các vấn đề năng lượng khác.
  • Ultraprobe 3000
  • Liên hệ
  • 92

1. Tổng quan

  • Ultraprobe 3000 là thiết bị dò siêu âm kỹ thuật số (digital ultrasonic detector) thiết kế chủ yếu để phát hiện rò rỉ khí nén (compressed air), rò hơi (steam trap), và các vấn đề năng lượng khác. 

  • Thiết bị hỗ trợ ghi dữ liệu nội tuyến (on-board data logging), cho phép lưu trữ các điểm kiểm tra để xuất báo cáo sau. 

  • Có thể sử dụng với phần mềm Ultratrend DMS của UE Systems để quản lý dữ liệu rò rỉ, thêm mô tả / ảnh, và xuất sang Excel.

  • Tương thích với ứng dụng Leak Survey SideKick, giúp khảo sát rò rỉ linh hoạt hơn. 

2. Thông số kỹ thuật (Specifications) 

Thông số Giá trị / Mô tả
Cấu trúc vật lý Kiểu súng cầm tay (hand-held pistol), vỏ ABS 
Mạch điện Mạch analog + mạch kỹ thuật số SMD, có bù nhiệt độ 
Tần số đáp ứng (Frequency Response) 35 kHz – 45 kHz 
Thời gian phản hồi (Response Time) < 10 ms 
Màn hình (Display) LED đồ họa 128 × 64, có đèn nền 
Bộ nhớ (Memory) 400 điểm lưu trữ (storage locations) 
Pin / Nguồn Pin Li-Polymer có thể sạc lại 
Nhiệt độ làm việc (Operating Temp) 0 °C – 50 °C (32 °F – 122 °F) 
Ngõ ra (Outputs) Heterodyned đầu ra hiệu chuẩn, dB, tần số, cổng USB để xuất dữ liệu 
Đầu dò (Probes / Modules) Module quét (scanning), stethoscope (tiếp xúc), Long-Range Module (LRM), RAS MT 
Tai nghe (Headset) Tai nghe giảm âm (noise-attenuating), >23 dB giảm tiếng ồn 
Chỉ báo (Indicators) Hiển thị dB, trạng thái pin, thanh bar 16 đoạn, mức độ nhạy, số bản ghi kiểm tra 
Ngưỡng rò rỉ (Leak Threshold) Từ ~1 × 10⁻² std.cc/sec đến ~1 × 10⁻³ std.cc/sec 
Kích thước / Trọng lượng Trong hộp Zero Halliburton: ~38,1 × 55,9 × 11,43 cm; Thân súng ~0,45 kg. 
Bảo hành 1 năm tiêu chuẩn, có thể lên tới 5 năm khi đăng ký. 

3. Tính năng nổi bật

  • Spin-and-Click Operation: Cho phép người dùng dễ dàng điều chỉnh chế độ kiểm tra, độ nhạy và lưu dữ liệu. 

  • Dải nhạy động lớn: Khả năng điều chỉnh sensitivity rộng để phù hợp với nhiều mức rò rỉ. 

  • Ghi và quản lý dữ liệu: Lưu 400 điểm, dễ dàng tải lên qua USB để tạo báo cáo với DMS. 

  • Nhiều module linh hoạt: Có module quét (air scanning), module tiếp xúc (stethoscope), module tầm xa và RAS – giúp kiểm tra nhiều loại hệ thống (khí, van, vòng bi…). 

  • Trọng lượng nhẹ: Thiết kế cầm tay cho phép sử dụng lâu mà không mỏi tay.

  • Ứng dụng tiết kiệm năng lượng: Rất hữu ích trong các chương trình tiết kiệm năng lượng, kiểm tra rò rỉ khí nén hoặc hơi.

4. Ứng dụng chính

  • Phát hiện rò rỉ khí nén: Xác định các điểm rò để tiết kiệm năng lượng.

  • Kiểm tra steam trap (bẫy hơi): Xác định bẫy hỏng hoặc rò rỉ. 

  • Giám sát hệ thống điện: Có thể dùng để kiểm tra phóng điện (discharge), tuy nhiên Ultraprobe 3000 mạnh về rò rỉ hơn là phân tích phổ cao cấp.

  • Kiểm tra cơ khí: Nhờ module tiếp xúc, có thể kiểm tra vòng bi, van…